- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất) + Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; + Trên 10 Team sẽ trao thêm giải Đồng đội88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard | Organizator | Parents-Love-Chess Club |
| Federacja | Wietnam ( VIE ) |
| Dyrektor turnieju | Parents Love Chess |
| Arbiter główny | NA Ngô Thanh Tú (12426776) |
| Arbiter | NA Vũ Quốc Anh (12436836), NA Ngô Minh Hằng (12426768) |
| Bedenkzeit (Standard) | 60 minutes + 30 seconds increment per move starting from the 1st move |
| Miasto | 257A4, đường Nguyễn Văn Lượng, phường Gò Vấp, TP.HCM |
| Number of rounds | 7 |
| Tournament type | System szwajcarski |
| Rating calculation | Elo |
| FIDE-Event-ID | 497985 |
| Data od | 2026/10/24 Data do 2026/10/25 |
| Elo Ø turnieju / Average age | 1616 / 21 |
| Program kojarzący | Swiss-Manager Heinz Herzog, Plik turniejowy Swiss-Manager |
Ostatnia aktualizacja strony30.09.2026 04:00:59, Creator/Last Upload: Parents-Love-Chess
| Wybranie turnieju | 86th - Rapid (11/10), 87th - Blitz (11/10) 88th-Standard (24-25/10) |
| linki | Oficjalna strona organizatora, FaceBook, GoogleMaps, Link tournament to the tournament calendar |
| wybranie parametrów | Nie pokazywać danych turnieju, Nie pokazywać flag
|
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
| |
|
Lista startowa
| Nr | | | Nazwisko | FideID | Fed | Rg | sex | typ | Gr | Klub/miasto |
| 1 | | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | VIE | 1961 | | S35 | c | Masters of Time |
| 2 | | | Trương, Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | VIE | 1736 | | U09 | | TP.HCM |
| 3 | | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | VIE | 1718 | | S35 | x | Masters of Time |
| 4 | | | Nguyễn, Hoàng Gia | 12457582 | VIE | 1715 | | S35 | | Biên Hòa Chess |
| 5 | | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | VIE | 1701 | w | | x | UTE Chess |
| 6 | | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | VIE | 1644 | | U07 | | TP.HCM |
| 7 | | | Võ, Quang Minh | 12485047 | VIE | 1484 | | U07 | | TP.HCM |
| 8 | | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | VIE | 0 | | U09 | | Cờ vua Sài Gòn |
| 9 | | | Lê, Hồng Anh | 12494682 | VIE | 0 | | U11 | | TP.HCM |
| 10 | | | Lê, Hồng Vũ | 12494674 | VIE | 0 | | U11 | | TP.HCM |
|
|
|
|